Bus stop : ..............................
Gas Station : …………………..………………..Trạm xăng
Highway : ……………………..…………...Đường cao tốc
Junction : …………………………….………………..Giao lộ
-> Crossroads : …………………….………………..Ngã tư
-> Fort: …………………………………………………Ngã ba
Lane : ………………………………..…………….Làn đường
-> Car lane : ……………………...…………….Làn xe hơi
-> Motorcycle lane : ………………...………Làn xe máy
One-way street : ………………....….Đường một chiều
Parking lot : …………………………..………….Bãi đậu xe
Pedestrian crossing / Crosswalk : Đường dành cho người đi bộ qua đường
Railroad track : …………………...….Đường ray xe lửa
Road : Đường nối 2 địa điểm (2 thị trấn, thành phố,…)
Sidewalk : ………………………..………………..Lề đường
Street : ………………………..………………..Đường nhựa
Street light : …………………...……………….Đèn đường
Street sign : ………………...……..Biển báo giao thông
Traffic light : ………………...……………Đèn giao thông
Tunnel : ………………………..………….Hầm giao thông
Two-way street: …………….....………Đường hai chiều
![]() |
| ngocanhielts.com |
